隔熱隔冷和隔音工作
cách nhiệt cách lãnh hòa cách âm công tác
Hán Việt: cách nhiệt cách lãnh hòa cách âm công tác · Pinyin: gé rè gé lěng hé gé yīn gōng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 隔 (cách) + 熱 (nhiệt) + 隔 (cách) + 冷 (lãnh) + 和 (hòa) + 隔 (cách) + 音 (âm) + 工 (công) + 作 (tác)