隔艙

cách thương

Hán Việt: cách thương

Tổng quan

khoang (máy bay)

Cấu tạo: 隔 (cách) + 舱 (thương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

舱位 · 舱口 · 舱室 · 舱房 · 舱门 · 舱面 · 艙口 · 艙室