隱藏身份的裝束
ẩn tàng thân phân đích trang thúc
Hán Việt: ẩn tàng thân phân đích trang thúc · Pinyin: yǐn cáng shēn fèn de zhuāng shù
Tổng quan
Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 藏 (tàng) + 身 (thân) + 份 (phân) + 的 (đích) + 裝 (trang) + 束 (thúc)