隱鵠 ẩn hộc Hán Việt: ẩn hộc Tổng quan Con chim dấu mình, chỉ người có tài mà sống ẩn dật Cấu tạo: 隐 (ẩn) + 鹄 (hộc)Hán Việtẩn hộcCấu tạo隐 + 鹄 · ẩn + hộc nghĩa thành phần: ẩn + hộc Từ liên quan Gần nghĩa隐事 · 隐伏 · 隐位 · 隐修 · 隐僻 · 隐入 · 隐匿 · 隐去