隽妙

juàn miàotuyển diệu

Hán Việt: tuyển diệu · Pinyin: juàn miào

Tổng quan

cực kỳ tao nhã

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"隽妙"。 2.隽永美妙。

Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 妙 (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ cực kỳ tao nhã
  • Biên soạn 雋妙 uànmiào s.v. superfine

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"隽妙"。 2.隽永美妙。

Eng

  • Cihui extremely elegant
  • Tần suất từ 雋妙 uànmiào s.v. superfine

Từ liên quan

Gần nghĩa

妙中 · 妙供 · 妙倫 · 妙假 · 妙光 · 妙典 · 妙印 · 妙叶