難得者時,易失者機

nán dé zhě shí,yì shī zhě jī

Pinyin: nán dé zhě shí,yì shī zhě jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (đắc) + (giả) + (thì) + + (dịch) + (thất) + (giả) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难:困难;时:时间;机:机会。难得的是时间,容易失去的是机会。军事上指要抓住战机。