難忘感受的經歷
nan vong cảm thụ đích kinh lịch
Hán Việt: nan vong cảm thụ đích kinh lịch · Pinyin: nán wàng gǎn shòu de jīng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 難 (nan) + 忘 (vong) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 的 (đích) + 經 (kinh) + 歷 (lịch)