雅溫得國際機場
nhã ôn đắc quốc tế ki tràng
Hán Việt: nhã ôn đắc quốc tế ki tràng · Pinyin: yǎ wēn dé guó jì jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 雅 (nhã) + 溫 (ôn) + 得 (đắc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)
Hán Việt: nhã ôn đắc quốc tế ki tràng · Pinyin: yǎ wēn dé guó jì jī chǎng
Cấu tạo: 雅 (nhã) + 溫 (ôn) + 得 (đắc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)