雅緻

yǎ zhì nhã trí

Hán Việt: nhã trí · Pinyin: yǎ zhì

Tổng quan

tao nhã | tinh tế | có gu

Cấu tạo: (nhã) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tao nhã | tinh tế | có gu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美觀而不落俗套。如:「這房間布置得很雅緻。」

Eng

  • Cihui elegant; refined; in good taste

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

精致 · 高雅

Từ trái nghĩa

俗气 · 庸俗 · 粗俗