雅致

yǎ zhìnhã trí

Hán Việt: nhã trí · Pinyin: yǎ zhì

Tổng quan

lịch sự tao nhã (ăn mặc, đồ dùng, nhà cửa...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容服装或陈设等优美大方而不俗房间布置极为雅致。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高雅、秀逸的意趣。大多指風景或顏色、裝飾等。如:「這房間雖無貴重擺設,卻布置得十分雅致。」

Cấu tạo: 雅 (nhã) + 緻 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tao nhã
  • Cihui tinh tế
  • Cihui có gu
  • Tần suất từ lối hành văn thanh nhã; tao nhã , tinh tế , có gu; nhã trí: lịch sự tao nhã; 形 lịch sự tao nhã (ăn mặc, đồ dùng, nhà cửa...); lịch sự tao nhã
  • Biên soạn refined; tasteful ◆n. refined tastes; refinement

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風雅的意興。《文選.袁宏.三國名臣序贊》:「名節殊塗,雅致同趣。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 高雅、秀逸的意趣。大多指風景或顏色、裝飾等。如:「這房間雖無貴重擺設,卻布置得十分雅致。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容服装或陈设等优美大方而不俗房间布置极为雅致。

Eng

  • JMdict artistry
  • JMdict good taste
  • JMdict elegance
  • JMdict grace
  • Cihui elegant; refined; in good taste
  • Tần suất từ s.v. refined; tasteful ◆n. refined tastes; refinement

Đức

  • Handedict vornehm, elegant, geschmackvoll

ja

  • JMdict 雅致(がち)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

精致 · 高雅

Từ trái nghĩa

俗气 · 庸俗 · 粗俗