雅饬

yǎ chìnhã sức

Hán Việt: nhã sức · Pinyin: yǎ chì

Tổng quan

sự gọn gàng thanh lịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓言行合礼制。 2.典雅严谨。 3.犹雅致﹐美而不俗。

Cấu tạo: 雅 (nhã) + 飭 (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư thái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言行合礼制。 2.典雅严谨。 3.犹雅致﹐美而不俗。

Eng

  • Cihui elegant orderliness; poise

Từ liên quan

Gần nghĩa

雅丹 · 雅丽 · 雅乐 · 雅事 · 雅人 · 雅什 · 雅克 · 雅兴