集中式取暖系統

jí zhōng shì qǔ nuǎn xì tǒng tập trung thức thủ noãn hệ thống

Hán Việt: tập trung thức thủ noãn hệ thống · Pinyin: jí zhōng shì qǔ nuǎn xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (trung) + (thức) + (thủ) + (noãn) + (hệ) + (thống)