集中式資料處理
tập trung thức tư liêu xử lí
Hán Việt: tập trung thức tư liêu xử lí
Tổng quan
Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 式 (thức) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 處 (xử) + 理 (lí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 集中式資料處理 ízhōngshì zīliào chǔlǐ n. <comp.> centralized data-processing