集中海運提貨單
tập trung hải vận đề hóa đan
Hán Việt: tập trung hải vận đề hóa đan · Pinyin: jí zhōng hǎi yùn tí huò dān
Tổng quan
Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 海 (hải) + 運 (vận) + 提 (đề) + 貨 (hóa) + 單 (đan)
Hán Việt: tập trung hải vận đề hóa đan · Pinyin: jí zhōng hǎi yùn tí huò dān
Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 海 (hải) + 運 (vận) + 提 (đề) + 貨 (hóa) + 單 (đan)