集裝箱儲存場站

jí zhuāng xiāng chǔ cún chǎng zhàn tập trang tương trữ tồn tràng trạm

Hán Việt: tập trang tương trữ tồn tràng trạm · Pinyin: jí zhuāng xiāng chǔ cún chǎng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (trang) + (tương) + (trữ) + (tồn) + (tràng) + (trạm)