集體所有制企業

jí tǐ suǒ yǒu zhì qì yè tập thể sở hữu chế xí nghiệp

Hán Việt: tập thể sở hữu chế xí nghiệp · Pinyin: jí tǐ suǒ yǒu zhì qì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (thể) + (sở) + (hữu) + (chế) + (xí) + (nghiệp)