雙乳 shuāng rǔ·song nhũ Hán Việt: song nhũ · Pinyin: shuāng rǔ Tổng quan vú Cấu tạo: 雙 (song) + 乳 (nhũ)Pinyinshuāng rǔHán Việtsong nhũTừ loạidanhCấu tạo雙 + 乳 · song + nhũ nghĩa thành phần: song + nhũ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hai vúVietPhrases hai vúEngCihui breasts Từ liên quan Gần nghĩa乳業 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳兒 · 乳光 · 乳劑 · 乳化