雙十

shuāng shísong thập

Hán Việt: song thập · Pinyin: shuāng shí

Tổng quan

Ngày 10 tháng 10, kỉ niệm cách mệnh Trung Hoa, khai sáng nền Trung Hoa Dân quốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中華民國國慶日十月十日。 2.二十。如:「雙十年華」。

Cấu tạo: 雙 (song) + 十 (thập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 song thập
  • VietPhrases song thập
  • Tần suất từ song thập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.中華民國國慶日十月十日。 2.二十。如:「雙十年華」。

Đức

  • Handedict Doppelzehn: 10. Oktober (Tag der Gründung der Republik China, Taiwan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雙十一 · 雙十節 · 十一 · 十七 · 十萬 · 十三 · 十世 · 十兩