雙心

song tâm

Hán Việt: song tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 雙 (song) + 心 (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui diplocardia

other

  • Nguồn khác »Các bậc sĩ nông công cổ, liều mang tai với súng song tâm«

Từ liên quan

Gần nghĩa

雙乳 · 雙亡 · 雙親 · 雙人 · 雙休 · 雙位 · 雙側 · 雙倍