雙位

shuāng wèisong vị

Hán Việt: song vị · Pinyin: shuāng wèi

Tổng quan

(Tech) hai bít, hai số tự nhị phân (00, 01, 10, 11)

Cấu tạo: 雙 (song) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai bit

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dibit

Đức

  • Handedict Zweibiteinheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

位於 · 位元 · 位列 · 位圖 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子