雙語水平相當者

song ngữ thủy bình tương đương giả

Hán Việt: song ngữ thủy bình tương đương giả

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (ngữ) + (thủy) + (bình) + (tương) + (đương) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙語水平相當者 huāngyǔ shuǐpíng xiāngdāngzhě n. <lg.> balanced bilingual