雙面印刷機組數
song diện ấn xoát ki tổ sổ
Hán Việt: song diện ấn xoát ki tổ sổ · Pinyin: shuāng miàn yìn shuà jī zǔ shù
Tổng quan
Cấu tạo: 雙 (song) + 面 (diện) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ) + 數 (sổ)
Hán Việt: song diện ấn xoát ki tổ sổ · Pinyin: shuāng miàn yìn shuà jī zǔ shù
Cấu tạo: 雙 (song) + 面 (diện) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ) + 數 (sổ)