雜亂無章的音響

tạp loạn vô chương đích âm hưởng

Hán Việt: tạp loạn vô chương đích âm hưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (loạn) + (vô) + (chương) + (đích) + (âm) + (hưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雜亂無章的音響 áluànwúzhāng de yīnxiǎng n. <lg.> noise