雜含 tạp hàm Hán Việt: tạp hàm Tổng quan (經名)雜阿含經之略稱。☸ Cấu tạo: 杂 (tạp) + 含 (hàm)Hán Việttạp hàmCấu tạo杂 + 含 · tạp + hàm nghĩa thành phần: tạp + hàm Nghĩa ViệtCihui (經名)雜阿含經之略稱。☸ Từ liên quan Gần nghĩa含义 · 含冤 · 含垢 · 含山 · 含忍 · 含怒 · 含恨 · 含悲