鸡舍钵喇底揭喇呵

kê xá bát lạt để yết lạt a

Hán Việt: kê xá bát lạt để yết lạt a

Tổng quan

kê xá bát lạt để yết lạt ha (衣服)Keśapratigrahaṇaṃ,譯曰剃髮衣。披著剃髮者。十三資具衣之一。見百一羯磨十。☸

Cấu tạo: (kê) + (xá) + (bát) + (lạt) + (để) + (yết) + (lạt) + (a)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kê xá bát lạt để yết lạt ha (衣服)Keśapratigrahaṇaṃ,譯曰剃髮衣。披著剃髮者。十三資具衣之一。見百一羯磨十。☸