讎人相見,分外眼明

chóu rén xiāng jiàn,fèn wài yǎn míng

Pinyin: chóu rén xiāng jiàn,fèn wài yǎn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (nhân) + (tương) + (kiến) + + (phân) + (ngoại) + (nhãn) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓当敌对的双方相逢时﹐彼此对对方都格外警觉和敏感。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓当敌对的双方相逢时﹐彼此对对方都格外警觉和敏感。