離散型均勻分佈
li tán hình quân quân phân bố
Hán Việt: li tán hình quân quân phân bố · Pinyin: lí sǎn xíng jūn yún fēn bù
Tổng quan
Cấu tạo: 離 (li) + 散 (tán) + 型 (hình) + 均 (quân) + 勻 (quân) + 分 (phân) + 佈 (bố)
Hán Việt: li tán hình quân quân phân bố · Pinyin: lí sǎn xíng jūn yún fēn bù
Cấu tạo: 離 (li) + 散 (tán) + 型 (hình) + 均 (quân) + 勻 (quân) + 分 (phân) + 佈 (bố)