難勢 nan thế Hán Việt: nan thế Tổng quan (雜語)難問異義之氣勢也。法華文句記十曰:「廣立難勢,不越先規。」續高僧傳(僧粲傳)曰:「又續前難,勢更延累。」☸ Cấu tạo: 难 (nan) + 势 (thế)Hán Việtnan thếCấu tạo难 + 势 · nan + thế nghĩa thành phần: nan + thế Nghĩa ViệtCihui (雜語)難問異義之氣勢也。法華文句記十曰:「廣立難勢,不越先規。」續高僧傳(僧粲傳)曰:「又續前難,勢更延累。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势家 · 势必 · 势态 · 势族