難得者時,易失者機
Pinyin: nán dé zhě shí,yì shī zhě jī
Tổng quan
Cấu tạo: 難 (nan) + 得 (đắc) + 者 (giả) + 時 (thì) + , + 易 (dịch) + 失 (thất) + 者 (giả) + 機 (ki)
Pinyin: nán dé zhě shí,yì shī zhě jī
Cấu tạo: 難 (nan) + 得 (đắc) + 者 (giả) + 時 (thì) + , + 易 (dịch) + 失 (thất) + 者 (giả) + 機 (ki)