雨雪纷纷 vũ tuyết phân phân Hán Việt: vũ tuyết phân phân Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 雪 (tuyết) + 紛 (phân) + 紛 (phân)Hán Việtvũ tuyết phân phânTừ loạithànhCấu tạo雨 + 雪 + 紛 + 紛 · vũ + tuyết + phân + phân nghĩa thành phần: vũ + tuyết + phân + phân Nghĩa ViệtBiên soạn a mixture of rain and snowEngCihui 雨雪紛紛 ǔxuěfēnfēn f.e. a mixture of rain and snow Từ liên quan Gần nghĩa纷纷扬扬 · 纷纷不一 · 雨雪交加 · 纷纷拥拥 · 纷纷扰扰 · 纷纷穰穰 · 纷纷洋洋 · 纷纷籍籍