雨鬢風鬟

yǔ bìn fēng huánvũ tấn phong hoàn

Hán Việt: vũ tấn phong hoàn · Pinyin: yǔ bìn fēng huán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

妇女发髻散乱的样子。

Cấu tạo: 雨 (vũ) + 鬢 (tấn) + 風 (phong) + 鬟 (hoàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

风鬟雨鬓 · 风鬟雾鬓 · 風鬟雨鬢 · 風鬟霧鬢