雪崩光電二極管
tuyết băng quang điện nhị cực quản
Hán Việt: tuyết băng quang điện nhị cực quản · Pinyin: xuě bēng guāng diàn èr jí guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 崩 (băng) + 光 (quang) + 電 (điện) + 二 (nhị) + 極 (cực) + 管 (quản)