雷達預警接收器
lôi đạt dự cảnh tiếp thu khí
Hán Việt: lôi đạt dự cảnh tiếp thu khí · Pinyin: léi dá yù jǐng jiē shōu qì
Tổng quan
Cấu tạo: 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 預 (dự) + 警 (cảnh) + 接 (tiếp) + 收 (thu) + 器 (khí)
Hán Việt: lôi đạt dự cảnh tiếp thu khí · Pinyin: léi dá yù jǐng jiē shōu qì
Cấu tạo: 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 預 (dự) + 警 (cảnh) + 接 (tiếp) + 收 (thu) + 器 (khí)