雹块 báo kuài·bạc khối Hán Việt: bạc khối · Pinyin: báo kuài Tổng quan cục mưa đá Cấu tạo: 雹 (bạc) + 塊 (khối)Pinyinbáo kuàiHán Việtbạc khốiTừ loạidanhCấu tạo雹 + 塊 · bạc + khối nghĩa thành phần: bạc + khối Nghĩa ViệtBiên soạn hailstone M:²kuàiEngCihui hailstone Từ liên quan Gần nghĩa块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结