電子光譜化學分析
điện tử quang phổ hóa học phân tích
Hán Việt: điện tử quang phổ hóa học phân tích · Pinyin: diàn zǐ guāng pǔ huà xué fēn xī
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 化 (hóa) + 學 (học) + 分 (phân) + 析 (tích)