電子色彩掃描器

điện tử sắc thải tảo miêu khí

Hán Việt: điện tử sắc thải tảo miêu khí

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (sắc) + (thải) + (tảo) + (miêu) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電子色彩掃描器 iànzǐ sècǎi sǎomiáoqì n. color scanner M:¹tái