電子計算機程序
điện tử kế toán ki trình tự
Hán Việt: điện tử kế toán ki trình tự
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 程 (trình) + 序 (tự)
Nghĩa
Eng
- Cihui 電子計算機程序 iànzǐ jìsuànjī chéngxù n. computer programs