電腦化超級市場
điện não hóa siêu cấp thị tràng
Hán Việt: điện não hóa siêu cấp thị tràng · Pinyin: diàn nǎo huà chāo jí shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 化 (hóa) + 超 (siêu) + 級 (cấp) + 市 (thị) + 場 (tràng)