電腦網絡防火牆

diàn nǎo wǎng luò fáng huǒ qiáng điện não võng lạc phòng hỏa tường

Hán Việt: điện não võng lạc phòng hỏa tường · Pinyin: diàn nǎo wǎng luò fáng huǒ qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (võng) + (lạc) + (phòng) + (hỏa) + (tường)