電路切換 diàn lù qiē huàn·điện lộ thiết hoán Hán Việt: điện lộ thiết hoán · Pinyin: diàn lù qiē huàn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 路 (lộ) + 切 (thiết) + 換 (hoán)Pinyindiàn lù qiē huànHán Việtđiện lộ thiết hoánCấu tạo電 + 路 + 切 + 換 · điện + lộ + thiết + hoán nghĩa thành phần: điện + lộ + thiết + hoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyển mạchĐứcHandedict Leitungsvermittlung Từ liên quan Gần nghĩa电路图 · 電路圖 · 電路交接 · 電路印制 · 切换到 · 切換台 · 切換塔 · 電路板