需求的交叉彈性
nhu cầu đích giao xoa đạn tính
Hán Việt: nhu cầu đích giao xoa đạn tính · Pinyin: xū qiú dì jiāo chā tán xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 的 (đích) + 交 (giao) + 叉 (xoa) + 彈 (đạn) + 性 (tính)
Hán Việt: nhu cầu đích giao xoa đạn tính · Pinyin: xū qiú dì jiāo chā tán xìng
Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 的 (đích) + 交 (giao) + 叉 (xoa) + 彈 (đạn) + 性 (tính)