需求的價格彈性
nhu cầu đích giá cách đạn tính
Hán Việt: nhu cầu đích giá cách đạn tính · Pinyin: xū qiú dì jià gé dàn xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 的 (đích) + 價 (giá) + 格 (cách) + 彈 (đạn) + 性 (tính)
Hán Việt: nhu cầu đích giá cách đạn tính · Pinyin: xū qiú dì jià gé dàn xìng
Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 的 (đích) + 價 (giá) + 格 (cách) + 彈 (đạn) + 性 (tính)