霄壤之別

xiāo rǎng zhī bié tiêu nhưỡng chi biệt

Hán Việt: tiêu nhưỡng chi biệt · Pinyin: xiāo rǎng zhī bié

Tổng quan

khác biệt lớn

Cấu tạo: (tiêu) + (nhưỡng) + (chi) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khác biệt lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容如天地般相差極遠,極為不同。如:「他的個性沉默寡言,而她活潑好動,真是霄壤之別啊!」也作「霄壤之殊」。

Eng

  • CC-CEDICT see 天壤之別|天壤之别[tian1 rang3 zhi1 bie2]
  • Cihui see 天壤之別|天壤之别

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

云泥之别 · 天壤之别

Từ trái nghĩa

伯仲之间