霅曄

zhà yètráp diệp

Hán Việt: tráp diệp · Pinyin: zhà yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.急疾貌。

Cấu tạo: 霅 (tráp) + 曄 (diệp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

晔晔 · 晔然 · 晔煜 · 晔踕 · 曄曄 · 曄煜 · 曄踕 · 霅上