霅溪

zhà xītráp khê

Hán Việt: tráp khê · Pinyin: zhà xī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水名。在浙江省湖州市。也为旧吴兴县之别称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

河川名。在浙江省吳興縣治南。苕溪、前溪、餘不溪、宵溪會合後方稱為「霅溪」,東北流入太湖。

Cấu tạo: 霅 (tráp) + 溪 (khê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。在浙江省吳興縣治南。苕溪、前溪、餘不溪、宵溪會合後方稱為「霅溪」,東北流入太湖。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水名。在浙江省湖州市。也为旧吴兴县之别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溪口 · 溪壑 · 溪客 · 溪州 · 溪径 · 溪水 · 溪流 · 溪涧