霉素 méi sù·mi tố Hán Việt: mi tố · Pinyin: méi sù Tổng quan (sinh hóa) -mycin Cấu tạo: 黴 (mi) + 素 (tố)Pinyinméi sùHán Việtmi tốTừ loạidanhCấu tạo黴 + 素 · mi + tố nghĩa thành phần: mi + tố Nghĩa ViệtTần suất từ (sinh hóa) -mycinEngCihui (biochemistry) -mycinTần suất từ (pharmacology) -mycin (suffix) Từ liên quan Gần nghĩa素交 · 素人 · 素具 · 素养 · 素净 · 素勤 · 素女 · 素娥