霉臭

mi xú

Hán Việt: mi xú

Tổng quan

mùi ẩm mốc, mùi hôi mốc, tính cổ lổ, sự hủ lậu mùi mốc

Cấu tạo: 黴 (mi) + 臭 (xú)

Từ liên quan

Gần nghĩa

霉臭的 · 臭名 · 臭味 · 臭屁 · 臭弹 · 臭棋 · 臭椿 · 臭气