霍丘

huò qiūhoắc khâu

Hán Việt: hoắc khâu · Pinyin: huò qiū

Tổng quan

biến thể của 霍邱[huò qiū]

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 丘 (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Huoqiu ở Lục An 六安, An Huy
  • Cihui Huoqiu (địa danh ở An Huy)
  • Tần suất từ biến thể của 霍邱[huò qiū] , huyện Huoqiu ở Lục An 六安[lù ān], An Huy , Huoqiu (địa danh ở An Huy)

Eng

  • Cihui variant of 霍邱; Huoqiu county in Lu'an 六安, Anhui; Huoqiu (place in Anhui)
  • Tần suất từ variant of 霍邱[Huo4 qiu1]/Huoqiu county in Lu'an 六安[Lu4 an1], Anhui/Huoqiu (place in Anhui)

Đức

  • Handedict Huoqiu (Ort in Anhui) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田