霍尔木兹

huò ěr mù zīhoắc nhĩ mộc tư

Hán Việt: hoắc nhĩ mộc tư · Pinyin: huò ěr mù zī

Tổng quan

Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 木 (mộc) + 茲 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư

Eng

  • Cihui Hormuz, Iran, at the mouth of the Persian Gulf
  • Tần suất từ Hormuz, Iran, at the mouth of the Persian Gulf

Từ liên quan

Gần nghĩa

霍尔木兹岛 · 霍尔木兹海峡 · 霍尔姆斯 · 霍尔布鲁克 · 霍尔滕 · 霍尔效应 · 霍尔斯坦 · 霍尔果斯