霍尔果斯

Huò'ěrguǒsīhoắc nhĩ quả tư

Hán Việt: hoắc nhĩ quả tư · Pinyin: Huò'ěrguǒsī

Tổng quan

Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 果 (quả) + 斯 (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Khorgas
  • Tần suất từ Khorgas

Từ liên quan

Gần nghĩa

霍尔姆斯 · 霍尔木兹 · 霍尔布鲁克 · 霍尔木兹岛 · 霍尔滕 · 霍尔木兹海峡 · 霍尔效应 · 霍尔斯坦